--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
số phức
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
số phức
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: số phức
+
(toán học) Complex number
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "số phức"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"số phức"
:
sắc phục
số phức
Lượt xem: 619
Từ vừa tra
+
số phức
:
(toán học) Complex number
+
copper beech
:
một loại sồi Châu Âu có lá màu tía hoặc màu đồng.
+
have-not
:
(thông tục) người nghèo
+
constructive possession
:
chiếm hữu hợp pháp.
+
apocope
:
(ngôn ngữ học) hiện tượng mất âm chủ